正會員

chánh hội viên

Hán Việt: chánh hội viên

Tổng quan

người tự do (không phải là nô lệ), người được đặc quyền (cửa một thành phố, một tổ chức...)

Cấu tạo: (chánh) + (hội) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tự do (không phải là nô lệ), người được đặc quyền (cửa một thành phố, một tổ chức...)