正伯僑

zhèng bó qiáo chánh bá kiều

Hán Việt: chánh bá kiều · Pinyin: zhèng bó qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (bá) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国时学神仙的方士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时学神仙的方士。