正位兒 chánh vị nhi Hán Việt: chánh vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 位 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh vị nhiCấu tạo正 + 位 + 兒 · chánh + vị + nhi nghĩa thành phần: chánh + vị + nhi Nghĩa EngCihui 正位兒 hèngwèir ►See ²zhèngwèi