正位的 chánh vị đích Hán Việt: chánh vị đích Tổng quan thẳng (cây) Cấu tạo: 正 (chánh) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtchánh vị đíchCấu tạo正 + 位 + 的 · chánh + vị + đích nghĩa thành phần: chánh + vị + đích Nghĩa ViệtCihui thẳng (cây)