正倍體 chánh bội thể Hán Việt: chánh bội thể Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 倍 (bội) + 體 (thể)Hán Việtchánh bội thểCấu tạo正 + 倍 + 體 · chánh + bội + thể nghĩa thành phần: chánh + bội + thể Nghĩa EngCihui orthoploid