正値国庆 chánh trị quốc khánh Hán Việt: chánh trị quốc khánh Tổng quan Nhân dịp Quốc khánh Cấu tạo: 正 (chánh) + 値 (trị) + 国 (quốc) + 庆 (khánh)Hán Việtchánh trị quốc khánhCấu tạo正 + 値 + 国 + 庆 · chánh + trị + quốc + khánh nghĩa thành phần: chánh + trị + quốc + khánh Nghĩa ViệtCihui Nhân dịp Quốc khánh