正切地 chánh thiết địa Hán Việt: chánh thiết địa Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 切 (thiết) + 地 (địa)Hán Việtchánh thiết địaCấu tạo正 + 切 + 地 · chánh + thiết + địa nghĩa thành phần: chánh + thiết + địa Nghĩa EngCihui tangentially