正前方
chánh tiền phương
Hán Việt: chánh tiền phương · Pinyin: zhèng qián fāng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 正前方 hèngqiánfāng p.w. 1. place straight ahead 2. dead ahead; right ahead
Hán Việt: chánh tiền phương · Pinyin: zhèng qián fāng