正動態 chánh động thái Hán Việt: chánh động thái Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 動 (động) + 態 (thái)Hán Việtchánh động tháiCấu tạo正 + 動 + 態 · chánh + động + thái nghĩa thành phần: chánh + động + thái Nghĩa EngCihui orthokinesis