正反合

chánh phản hợp

Hán Việt: chánh phản hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (phản) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為德國黑格爾所提辯證法的正題、反題、合題三階段,表示思想發展及一般事物演進的法則。即一現象出,為正;必有別一現象與之對立,為反;此兩矛盾現象解除而統一為一新的現象,是為合。

Eng

  • Cihui 正反合 hèng-fǎnhé n. <log.> thesis-antithesis-synthesis

ja

  • JMdict thesis-antithesis-synthesis