正取生 chánh thủ sanh Hán Việt: chánh thủ sanh Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 取 (thủ) + 生 (sanh)Hán Việtchánh thủ sanhCấu tạo正 + 取 + 生 · chánh + thủ + sanh nghĩa thành phần: chánh + thủ + sanh Nghĩa EngCihui 正取生 hèngqǔshēng n. formally admitted student