正號
chánh hào
Hán Việt: chánh hào · Pinyin: zhèng hào
Tổng quan
(toán học) dấu cộng (+)
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) dấu cộng (+)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上用以表示正數或正量的符號,其形狀為「+」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正式的名位或爵号; 正名号,称尊号; 数学名词。表示正数的符号"+"
- Tân Hoa Tự Điển 1.正式的名位或爵号。 2.正名号,称尊号。 3.数学名词。表示正数的符号"+"
Eng
- CC-CEDICT (math.) plus sign (+)
- Cihui (math.) plus sign (+)
ja
- JMdict plus sign (+)|positive sign