正号

zhèng hàochánh hào

Hán Việt: chánh hào · Pinyin: zhèng hào

Tổng quan

(toán học) dấu cộng (+)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.正式的名位或爵号。 2.正名号,称尊号。 3.数学名词。表示正数的符号"+"

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

數學上用以表示正數或正量的符號,其形狀為「+」。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu cộng
  • VietPhrases hạng nhất
  • Tần suất từ cộng với, cộng, thêm vào, (toán học); (vật lý) dương (số...), (thương nghiệp) ở bên có của tài khoản, dấu cộng, số thêm vào, lượng thêm vào, (toán học); (vật lý) số dương
  • Biên soạn 正號 hènghào n. 1. positive/plus-sign; plus-mark 2. main store/shop

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上用以表示正數或正量的符號,其形狀為「+」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.正式的名位或爵号。 2.正名号,称尊号。 3.数学名词。表示正数的符号"+"
  • Kaggle Zh-Vi Plus

Eng

  • JMdict plus sign (+)
  • JMdict positive sign
  • Cihui (math.) plus sign (+)
  • Tần suất từ 正號 hènghào n. 1. positive/plus-sign; plus-mark 2. main store/shop

ja

  • JMdict 正号(せいごう)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

负号