负号
phụ hào
Hán Việt: phụ hào · Pinyin: fù hào
Tổng quan
dấu trừ
表示负数的符号(-)。
表示負數的符號。其符號為「-」,與減號同。
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu giá trị âm - (toán học)
- Tần suất từ trừ, (thông tục) thiếu, mất, không còn, trừ, âm, (toán học) dấu trừ, số âm; dấu trừ
- Biên soạn negative sign
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示負數的符號。其符號為「-」,與減號同。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示负数的符号(-)。
Eng
- Cihui negative value sign - (math.); minus sign
- Tần suất từ n. negative sign
Đức
- Handedict negatives Vorzeichen (S, Math)