正合吾意 chánh hợp ngô ý Hán Việt: chánh hợp ngô ý Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 合 (hợp) + 吾 (ngô) + 意 (ý)Hán Việtchánh hợp ngô ýCấu tạo正 + 合 + 吾 + 意 · chánh + hợp + ngô + ý nghĩa thành phần: chánh + hợp + ngô + ý Nghĩa EngCihui 正合吾意 hènghéwúyì* f.e. suit to perfection