正同柱 chánh đồng trụ Hán Việt: chánh đồng trụ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 同 (đồng) + 柱 (trụ)Hán Việtchánh đồng trụCấu tạo正 + 同 + 柱 · chánh + đồng + trụ nghĩa thành phần: chánh + đồng + trụ Nghĩa EngCihui jogglepost