正向後 chánh hướng hậu Hán Việt: chánh hướng hậu Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 向 (hướng) + 後 (hậu)Hán Việtchánh hướng hậuCấu tạo正 + 向 + 後 · chánh + hướng + hậu nghĩa thành phần: chánh + hướng + hậu Nghĩa EngCihui 正向后 hèngxiànghòu p.w. astern