正命食 chánh mệnh thực Hán Việt: chánh mệnh thực Tổng quan chính mệnh thực (術語)二食之一。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 命 (mệnh) + 食 (thực)Hán Việtchánh mệnh thựcCấu tạo正 + 命 + 食 · chánh + mệnh + thực nghĩa thành phần: chánh + mệnh + thực Nghĩa ViệtCihui chính mệnh thực (術語)二食之一。☸