正商譽 chánh thương dự Hán Việt: chánh thương dự Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 商 (thương) + 譽 (dự)Hán Việtchánh thương dựCấu tạo正 + 商 + 譽 · chánh + thương + dự nghĩa thành phần: chánh + thương + dự Nghĩa EngCihui 正商譽 hèngshāngyù n. <acct.> positive goodwill