正回授 chánh hồi thụ Hán Việt: chánh hồi thụ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 回 (hồi) + 授 (thụ)Hán Việtchánh hồi thụCấu tạo正 + 回 + 授 · chánh + hồi + thụ nghĩa thành phần: chánh + hồi + thụ Nghĩa EngCihui 正回授 hènghuíshòu n. positive feedback