正回購 zhèng huí gòu · chánh hồi cấu Hán Việt: chánh hồi cấu · Pinyin: zhèng huí gòu Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 回 (hồi) + 購 (cấu)Pinyinzhèng huí gòuHán Việtchánh hồi cấuCấu tạo正 + 回 + 購 · chánh + hồi + cấu nghĩa thành phần: chánh + hồi + cấu