正在下蛋 chánh tại hạ đản Hán Việt: chánh tại hạ đản Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 下 (hạ) + 蛋 (đản)Hán Việtchánh tại hạ đảnCấu tạo正 + 在 + 下 + 蛋 · chánh + tại + hạ + đản nghĩa thành phần: chánh + tại + hạ + đản Nghĩa EngCihui in lay