正在刪除 chánh tại san trừ Hán Việt: chánh tại san trừ Tổng quan (Tech) xóa Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 刪 (san) + 除 (trừ)Hán Việtchánh tại san trừCấu tạo正 + 在 + 刪 + 除 · chánh + tại + san + trừ nghĩa thành phần: chánh + tại + san + trừ Nghĩa ViệtCihui (Tech) xóa