正在洗 zhèng zài xǐ · chánh tại tẩy Hán Việt: chánh tại tẩy · Pinyin: zhèng zài xǐ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 洗 (tẩy)Pinyinzhèng zài xǐHán Việtchánh tại tẩyCấu tạo正 + 在 + 洗 · chánh + tại + tẩy nghĩa thành phần: chánh + tại + tẩy Nghĩa EngCihui in the wash