正在用 chánh tại dụng Hán Việt: chánh tại dụng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 用 (dụng)Hán Việtchánh tại dụngCấu tạo正 + 在 + 用 · chánh + tại + dụng nghĩa thành phần: chánh + tại + dụng Nghĩa EngCihui using