正地台 chánh địa thai Hán Việt: chánh địa thai Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 地 (địa) + 臺 (thai)Hán Việtchánh địa thaiTừ loạidanhCấu tạo正 + 地 + 臺 · chánh + địa + thai nghĩa thành phần: chánh + địa + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa đài chỉnhMainlandKaggle Zh-Vi orthoplatformEngCihui orthoplatformTần suất từ orthoplatform Từ liên quan Gần nghĩa正地部 · 地台 · 正地槽