正地部

chánh địa bộ

Hán Việt: chánh địa bộ

Tổng quan

chính địa bộ (流派)與化地部同。☸

Cấu tạo: (chánh) + (địa) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính địa bộ (流派)與化地部同。☸