正声雅音

zhèng shēng yǎ yīnchánh thanh nhã âm

Hán Việt: chánh thanh nhã âm · Pinyin: zhèng shēng yǎ yīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

纯正优雅的音乐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

純正典雅的音樂。唐.皮日休〈通元子棲賓亭記〉:「其正聲雅音,笙師之吹竽,邠人之鼓籥,不能過也。」

Cấu tạo: 正 (chánh) + 聲 (thanh) + 雅 (nhã) + 音 (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯正优雅的音乐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

正声伎 · 正聲伎