正聲雅音 zhèng shēng yǎ yīn · chánh thanh nhã âm Hán Việt: chánh thanh nhã âm · Pinyin: zhèng shēng yǎ yīn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 聲 (thanh) + 雅 (nhã) + 音 (âm)Pinyinzhèng shēng yǎ yīnHán Việtchánh thanh nhã âmCấu tạo正 + 聲 + 雅 + 音 · chánh + thanh + nhã + âm nghĩa thành phần: chánh + thanh + nhã + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纯正优雅的音乐。