正大不阿 zhèng dà bù ē·chánh đại bất a Hán Việt: chánh đại bất a · Pinyin: zhèng dà bù ē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 阿:迎合,偏袒。正直磊落,不逢迎,无偏私。 Cấu tạo: 正 (chánh) + 大 (đại) + 不 (bất) + 阿 (a)Pinyinzhèng dà bù ēHán Việtchánh đại bất aCấu tạo正 + 大 + 不 + 阿 · chánh + đại + bất + a nghĩa thành phần: chánh + đại + bất + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿:迎合,偏袒。正直磊落,不逢迎,无偏私。 Từ liên quan Gần nghĩa正大光明 · 正大堂煌 · 正大光明的 · 不阿不撓 · 正大堂皇 · 正大高明 · 正大霉素