正始体 chánh thủy thể Hán Việt: chánh thủy thể Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 始 (thủy) + 体 (thể)Hán Việtchánh thủy thểCấu tạo正 + 始 + 体 · chánh + thủy + thể nghĩa thành phần: chánh + thủy + thể