正始音 zhèng shǐ yīn · chánh thủy âm Hán Việt: chánh thủy âm · Pinyin: zhèng shǐ yīn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 始 (thủy) + 音 (âm)Pinyinzhèng shǐ yīnHán Việtchánh thủy âmCấu tạo正 + 始 + 音 · chánh + thủy + âm nghĩa thành phần: chánh + thủy + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"正始之音"。