正学女

chánh học nữ

Hán Việt: chánh học nữ

Tổng quan

chính học nữ (術語)見式叉摩那尼條。☸

Cấu tạo: (chánh) + (học) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính học nữ (術語)見式叉摩那尼條。☸