正對著 zhèng duì zhuó · chánh đối trứ Hán Việt: chánh đối trứ · Pinyin: zhèng duì zhuó Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 對 (đối) + 著 (trứ)Pinyinzhèng duì zhuóHán Việtchánh đối trứCấu tạo正 + 對 + 著 · chánh + đối + trứ nghĩa thành phần: chánh + đối + trứ