正射影 zhèng shè yǐng · chánh xạ ảnh Hán Việt: chánh xạ ảnh · Pinyin: zhèng shè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 射 (xạ) + 影 (ảnh)Pinyinzhèng shè yǐngHán Việtchánh xạ ảnhCấu tạo正 + 射 + 影 · chánh + xạ + ảnh nghĩa thành phần: chánh + xạ + ảnh