正常性 chánh thường tính Hán Việt: chánh thường tính Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 性 (tính)Hán Việtchánh thường tínhCấu tạo正 + 常 + 性 · chánh + thường + tính nghĩa thành phần: chánh + thường + tính Nghĩa EngCihui 正常性 hèngchángxìng n. normality