正常牙 chánh thường nha Hán Việt: chánh thường nha Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 牙 (nha)Hán Việtchánh thường nhaCấu tạo正 + 常 + 牙 · chánh + thường + nha nghĩa thành phần: chánh + thường + nha Nghĩa EngCihui orthodont