正式信 chánh thức tín Hán Việt: chánh thức tín Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 信 (tín)Hán Việtchánh thức tínCấu tạo正 + 式 + 信 · chánh + thức + tín nghĩa thành phần: chánh + thức + tín Nghĩa EngCihui 正式信 hèngshìxìn n. epistle M:²fēng