正式生 chánh thức sanh Hán Việt: chánh thức sanh Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 生 (sanh)Hán Việtchánh thức sanhCấu tạo正 + 式 + 生 · chánh + thức + sanh nghĩa thành phần: chánh + thức + sanh Nghĩa EngCihui 正式生 hèngshìshēng n. regular student