正弦圖 chánh huyền đồ Hán Việt: chánh huyền đồ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 弦 (huyền) + 圖 (đồ)Hán Việtchánh huyền đồCấu tạo正 + 弦 + 圖 · chánh + huyền + đồ nghĩa thành phần: chánh + huyền + đồ Nghĩa EngCihui sinogram