正當化
chánh đương hóa
Hán Việt: chánh đương hóa
Tổng quan
sự hợp pháp hoá, sự công nhận, sự chứng nhận (về )
Nghĩa
Việt
- Cihui sự hợp pháp hoá, sự công nhận, sự chứng nhận (về )
ja
- JMdict justification|warrant
Hán Việt: chánh đương hóa
sự hợp pháp hoá, sự công nhận, sự chứng nhận (về )