正当化
chánh đương hóa
Hán Việt: chánh đương hóa
Tổng quan
sự hợp pháp hoá, sự công nhận, sự chứng nhận (về )
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hợp pháp hóa
Mainland
- Kaggle Zh-Vi legalisation
Eng
- JMdict justification
- JMdict warrant
ja
- JMdict 正当化(せいとうか)
Hán Việt: chánh đương hóa
sự hợp pháp hoá, sự công nhận, sự chứng nhận (về )