正當性
chánh đương tính
Hán Việt: chánh đương tính · Pinyin: zhèng dàng xìng
Tổng quan
tính hợp pháp (chính trị)
Nghĩa
Việt
- Cihui tính hợp pháp (chính trị)
Eng
- CC-CEDICT (political) legitimacy
- Cihui (political) legitimacy
ja
- JMdict lawfulness|propriety|reasonableness|appropriateness|legality