正当正派

chánh đương chánh phái

Hán Việt: chánh đương chánh phái

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 當 (đương) + 正 (chánh) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính trực
  • Biên soạn 正當正派 hèngdàngzhèngpài f.e. upright (in behavior); honorable

Eng

  • Cihui 正當正派 hèngdàngzhèngpài f.e. upright (in behavior); honorable

Từ liên quan

Gần nghĩa

正当理由 · 正当防卫 · 正派男子 · 正当中 · 正当化 · 正当年 · 正当性 · 正当时