正形的 chánh hình đích Hán Việt: chánh hình đích Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtchánh hình đíchCấu tạo正 + 形 + 的 · chánh + hình + đích nghĩa thành phần: chánh + hình + đích Nghĩa EngCihui orthomorphic