正微子 chánh vi tử Hán Việt: chánh vi tử Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 微 (vi) + 子 (tử)Hán Việtchánh vi tửCấu tạo正 + 微 + 子 · chánh + vi + tử nghĩa thành phần: chánh + vi + tử Nghĩa EngCihui positrino