正心住 chánh tâm trụ Hán Việt: chánh tâm trụ Tổng quan (術語)十住之第六。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 心 (tâm) + 住 (trụ)Hán Việtchánh tâm trụCấu tạo正 + 心 + 住 · chánh + tâm + trụ nghĩa thành phần: chánh + tâm + trụ Nghĩa ViệtCihui (術語)十住之第六。☸Tần suất từ [bktd] chính tâm trụ (術語)十住之第六。☸ Từ liên quan Gần nghĩa心住三昧 · 正心 · 正心行處 · 正心诚意 · 正心誠意