正思惟

chánh tư duy

Hán Việt: chánh tư duy

Tổng quan

chính tư duy (術語)八聖道之一。☸

Cấu tạo: (chánh) + (tư) + (duy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính tư duy (術語)八聖道之一。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教用語。八正道的第二支。即做正確的抉擇。《佛所行讚》卷三:「菩薩正思惟,精進勤方便。」也稱為「正志」。