正恭敬经

chánh cung kính kinh

Hán Việt: chánh cung kính kinh

Tổng quan

chính cung kính kinh (經名)一卷,元魏佛陀扇多譯。說比丘敬法敬師之儀則。☸

Cấu tạo: (chánh) + (cung) + (kính) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính cung kính kinh (經名)一卷,元魏佛陀扇多譯。說比丘敬法敬師之儀則。☸