正所兒 zhèng suǒ ér · chánh sở nhi Hán Việt: chánh sở nhi · Pinyin: zhèng suǒ ér Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 所 (sở) + 兒 (nhi)Pinyinzhèng suǒ érHán Việtchánh sở nhiCấu tạo正 + 所 + 兒 · chánh + sở + nhi nghĩa thành phần: chánh + sở + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹正屋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹正屋。