正打算 chánh đả toán Hán Việt: chánh đả toán Tổng quan đang định Cấu tạo: 正 (chánh) + 打 (đả) + 算 (toán)Hán Việtchánh đả toánCấu tạo正 + 打 + 算 · chánh + đả + toán nghĩa thành phần: chánh + đả + toán Nghĩa ViệtCihui đang định