正效應

zhèng xiào yìng chánh hiệu ứng

Hán Việt: chánh hiệu ứng · Pinyin: zhèng xiào yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (hiệu) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指积极的影响或效果:反腐倡廉产生~。