正效應 zhèng xiào yìng · chánh hiệu ứng Hán Việt: chánh hiệu ứng · Pinyin: zhèng xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinzhèng xiào yìngHán Việtchánh hiệu ứngCấu tạo正 + 效 + 應 · chánh + hiệu + ứng nghĩa thành phần: chánh + hiệu + ứng